
越南吴氏王朝
编者按:
本篇为《东亚吴国简史》的越南文译本,旨在作为跨语言史料整理的一部分,供东亚文明史与区域文化比较研究参考。
越南历史上长期受到中华文明圈的深刻影响。在相当长的历史时期内,其官方文书与科举体系主要使用汉语文言文,并在此基础上发展出具有本土特征的汉字变体——喃字体系。因此,越南历史文化与汉字文化圈之间,形成了跨朝代长久持续,且纵深复杂的互动关系。
自19世纪中后期起,越南逐步纳入法国殖民体系(约1858年至1954年)。在殖民统治及后续现代国家建构过程中,拉丁字母拼写系统(Quốc Ngữ,国语字)逐渐推广,并最终成为官方书写体系,汉字与喃字逐步退出正式书写领域。
在历史文化层面,越南历史上曾出现多次与“吴”相关的王朝政权与历史叙事,包括近现代“越南共和国”领导人吴廷琰政权等现象。从区域文明史的角度观察,越南历史文化在不同阶段均与东亚“吴文化圈”存在一定程度的历史关联与文化映射。
在近代中国思想转型过程中,尤其是五四新文化运动前后,汉字曾一度面临存废的危机,包括以拼音文字替代象形汉字的设想与讨论。所幸的是,汉字作为中华文明核心载体和标志,最终得以保存和使用至今。
1、Thượng
Ngô bang sơ khởi, nguồn lưu cửu viễn. Câu Ngô kiến quốc, khởi tự Thái Bá.
Lễ thừa Chu thất, đạo khai Giang Nam. Văn minh Đông dần, chư bang liên miên.
Lịch triều hưng phế, quốc hiệu thường biến. Quốc mạch tương truyền, vị từng đoạn tuyệt.
Tây Hán sơ định, Lưu Bị thụ phong. Kiến bang Quảng Lăng, hùng cứ Giang Đông.
Diêm thiết phú quốc, chu thuyền thông thương. Quảng khai thủy lợi, bách nghiệp câu hưng.
Thất quốc binh khởi, Hán sư bình định. Ngô quốc toại phế, quốc thống tạm chung.
Tam phân đỉnh lập, Tôn Ngô hưng thịnh. Định đô Kiến Nghiệp, Tôn Quyền xưng hùng.
Bắc cự Tào Ngụy, Tây kháng Thục Hán. Tọa trấn Giang Đông, tam phân thiên hạ.
Đồn điền khẩn thực, tu trị thủy lợi. Thủy sư tung hoành, hải đạo thông đạt.
Kinh tế phồn thịnh, văn giáo xương minh. Giang Đông cơ nghiệp, quán tuyệt Nam Trung.
2、Trung
Đông Tấn Nam độ, Hàm Hòa cải chế. Tư Mã phong Ngô, quận thăng vi quốc.
Kiều dân Nam thiên, y quan Đông độ. Lễ nhạc văn chương, tái thịnh Giang Tả.
Ước lịch bách niên, Nam triều phục quận. Quốc hiệu tuy phế, di mạch do tồn.
Ngũ đại phân tranh, phiên trấn tịnh khởi. Dương thị cứ Hoài, tái kiến Nam Ngô.
Cửu bách linh nhị niên, chính thức lập quốc. Tam thập ngũ niên, hùng cứ Đông Nam.
Bảo cảnh an dân, sùng văn trọng học. Giang Hoài oai dã, tái hiện thăng bình.
3、Hạ
Đông Doanh Cửu Châu, Ngô duệ khai bang. Hoàng thống tương thừa, miên diên chí kim.
Lễ nghi chế độ, thâm thừa Hoa Hạ. Y quan văn vật, nguyên xuất Giang Đông.
Thiên thu Thiên hoàng, vạn thế đồng tôn. Đông Doanh hoàng thất, thế thủ kỳ thống.
Việt Nam Giao Châu, Ngô Quyền kiến quốc. Cửu bách tam thập cửu niên, tự lập Nam cương.
Bạch Đằng ác chiến, khu trục ngoại xâm. Bách Việt trùng hưng, tự khai quốc thống.
Ngô triều sơ tạo, hùng chấn Nam Á. Nhị thập lục niên, chung quy ly loạn.
4、Thời cận đại Việt Nam
Việt Nam Cộng hòa, Ngô Đình Diệm chấp chính. Nhất cửu năm năm tư niên, kiến lập chính thể tại Nam Việt.Cơ chế cộng hòa sơ khai, nỗ lực củng cố quốc gia. Đối nội trọng trị an, đối ngoại liên kết đồng minh.
Tuy hình thái chính trị biến động theo thời cuộc, nhưng trong giai đoạn này, ảnh hưởng của dòng họ Ngô tại chính trường Việt Nam hiện đại từng giữ vai trò quan trọng trong tiến trình quốc gia.
Nhất cửu lục tam niên, chính biến phát sinh, chính quyền biến chuyển. Việt Nam Cộng hòa kết thúc vai trò lịch sử.Di sản chính trị và tranh luận lịch sử liên quan vẫn tiếp tục tồn tại trong nghiên cứu hiện đại về Việt Nam thế kỷ XX.Nam Dương Mã Lai, Ngô thị kiến bang. Nhất thất thất ngũ niên, Ngô Nhượng xưng vương.
Hoa nhân vương quốc, uy hành hải ngung. Tứ châu bát phủ, khống ách thương hàng.
Thế tập bát đại, nhất bách nhị thập cửu niên. Bách nghiệp hưng long, tứ hải giai an.
Thực dân Đông tiệm, vương triều toại chung. Di phong do tại, sử sách lưu phương.
5、Kết luận
Đông Á Ngô quốc, trác ư Trung thổ. Hưng ư hải ngoại, trạch nhuận chư bang.
Hoặc kiến vương triều, hoặc phụ đế nghiệp. Hoặc hưng văn giáo, hoặc khai công thương.
Quốc tộ hữu thế, văn minh vô tận. Ngô phong hạo đãng, dữ thế đồng quang.
上一篇:Sejarah Ringkas Kerajaan Wu di Asia Timur (马来西亚文版)
下一篇:已经是最后一篇